Van Swissfluid Thụy Sĩ
Giá: Liên hệ
Van bướm Swissfluid SBE đệm cao su mềm, chống ăn mòn tốt, độ kín cao, phù hợp axit loãng, kiềm, khí và bột. Thiết kế wafer/lug, DN40–DN800, áp suất tới 16 bar.
Van bướm Swissfluid SBE đệm cao su mềm – Giải pháp kín khít và chống ăn mòn hiệu quả
Van bướm Swissfluid SBE đệm cao su mềm là dòng van bướm công nghiệp cao cấp đến từ Thụy Sĩ, được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống yêu cầu độ kín cao, chống ăn mòn tốt và vận hành ổn định lâu dài.
Sản phẩm phù hợp cho các môi trường như:
- Axit loãng
- Dung dịch kiềm
- Khí nén
- Hóa chất nhẹ
- Môi trường dạng bột
Với thiết kế hiện đại và khả năng tùy chọn vật liệu linh hoạt, van bướm Swissfluid SBE là giải pháp tối ưu cho ngành xử lý nước, hóa chất, thực phẩm, HVAC và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Van bướm Swissfluid SBE là gì?
Van bướm Swissfluid SBE là dòng van bướm đệm kín đàn hồi mềm (soft seated butterfly valve), sử dụng lớp lót cao su hoặc vật liệu đàn hồi chuyên dụng để tăng độ kín, hạn chế rò rỉ và bảo vệ thân van khỏi tác động ăn mòn của lưu chất.
Van có hai kiểu kết nối phổ biến:
- Wafer: lắp kẹp giữa hai mặt bích, tiết kiệm không gian
- Lug: thuận tiện tháo lắp từng đầu đường ống
Dòng van này phù hợp cho:
- Đóng/mở nhanh dòng chảy
- Điều tiết lưu lượng chính xác
- Điều khiển tự động bằng điện hoặc khí nén
Ưu điểm nổi bật của van bướm Swissfluid SBE
1. Độ kín cao, chống rò rỉ hiệu quả
Lớp đệm kín mềm giúp:
- Tăng khả năng làm kín
- Giảm thất thoát lưu chất
- Nâng cao tuổi thọ hệ thống
2. Khả năng chống ăn mòn tốt
Van thích hợp cho nhiều môi trường khắc nghiệt như:
- Axit loãng
- Dung dịch kiềm
- Khí công nghiệp
- Bột mịn và vật liệu hạt
3. Thiết kế tối ưu dòng chảy
Đĩa van được tối ưu hình dạng giúp:
- Tăng hệ số lưu lượng (Cv)
- Giảm tổn thất áp suất
- Duy trì dòng chảy ổn định
4. Điều tiết chính xác, không trễ
Van vận hành mượt mà:
- Đóng mở ổn định
- Điều chỉnh góc mở linh hoạt
- Giảm rung lắc hệ thống
5. Dễ lắp đặt và bảo trì
Thiết kế thân tách rời giúp:
- Dễ tháo lắp
- Thuận tiện bảo dưỡng
- Giảm thời gian dừng hệ thống
6. Hỗ trợ tự động hóa
Van được trang bị chuẩn mặt bích ISO:
- Dễ lắp bộ truyền động điện
- Dễ lắp bộ truyền động khí nén
- Thuận tiện điều khiển từ xa
Thông số kỹ thuật van bướm Swissfluid SBE
| Thông số | Tiêu chuẩn DIN / ISO | Tiêu chuẩn ANSI |
|---|---|---|
| Model | SBE | SBE |
| Kích cỡ | DN40 – DN800 | 1½” – 32” |
| Kết nối mặt bích | EN 1092-1 B1 PN10/16 | ASME B16.5 RF ANSI 150lbs |
| Chiều dài mặt đối mặt | EN 558-1 Series 20 | ASME B16.10 |
| Thân van | Thép đúc 1.0619 | ASTM A216 WCB |
| Lớp lót (Liner) | EPDM, FPM, NBR | EPDM, FPM, NBR |
| Đĩa van | Duplex 1.4462 / PFA / PFA-AS | Duplex / phủ đặc biệt |
| Áp suất làm việc | Tối đa 16 bar | Tối đa 16 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +200°C | -40°C đến +200°C |
Tùy chọn vật liệu theo yêu cầu
Để đáp ứng từng môi trường vận hành cụ thể, van bướm Swissfluid SBE có thể lựa chọn thêm:
Thân van:
- Inox đúc 1.4408
- AISI 316 CF8M
Lớp lót:
- SBR
- VMQ
- CXN
- EPDM trắng
Đĩa van:
- ETFE
- PVDF
- PP
- Duplex đánh bóng
- Titanium Grade 2
- Hastelloy C
Cấu tạo van bướm Swissfluid SBE
Van gồm các bộ phận chính:
Thân van
- Chịu áp lực tốt
- Chống biến dạng
Lớp lót mềm
- Tăng độ kín
- Chống ăn mòn
Đĩa van
- Tối ưu dòng chảy
- Bền bỉ
Trục van
- Truyền động ổn định
Bộ điều khiển
- Tay gạt
- Tay quay
- Khí nén
- Điện
Ứng dụng thực tế của van bướm Swissfluid SBE
Van được ứng dụng rộng rãi trong:
Hệ thống xử lý nước
- Nước sạch
- Nước thải
Ngành hóa chất
- Axit loãng
- Dung dịch kiềm
Ngành thực phẩm
- Hệ thống CIP
- Đường ống nguyên liệu
HVAC và khí nén
- Điều hòa trung tâm
- Hệ khí sạch
Ngành vật liệu bột
- Xi măng
- Hóa chất dạng hạt
Vì sao nên chọn van bướm Swissfluid?
Van bướm Swissfluid nổi bật nhờ:
- Chất lượng tiêu chuẩn châu Âu
- Độ kín cao
- Chống ăn mòn tốt
- Vận hành ổn định
- Dễ bảo trì, tuổi thọ dài
Nếu bạn đang tìm kiếm van bướm Swissfluid chất lượng cao cho hệ thống công nghiệp, model Swissfluid SBE đệm cao su mềm là lựa chọn tối ưu về hiệu suất, độ bền và chi phí vận hành lâu dài.
Sản phẩm liên quan




.png)






