92/38, Đường số 12, Khu phố 18, P.Bình Hưng Hòa, Q.Bình Tân, Tp.Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Van An Toàn Leser

Van An Toàn Pilot LESER Type 811, 821 | Phúc Minh PME

Giá: Liên hệ

  • Model: Type 811, 821
  • Tìm hiểu van an toàn điều khiển pilot LESER Type 811, Type 821: ưu điểm, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn, ứng dụng dầu khí, hóa chất và LNG. Liên hệ PME để được tư vấn.

  • Thương hiệu: LESER
  • Xuất xứ: Đức
  • Van An Toàn Điều Khiển Pilot LESER – Giải Pháp Bảo Vệ Áp Suất Hiệu Suất Cao Cho Nhà Máy Công Nghiệp

    Van an toàn điều khiển pilot LESER (Pilot Operated Safety Valve – POSV) là giải pháp bảo vệ quá áp suất được sử dụng trong các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ kín cao, khả năng xả áp lớn và vận hành ổn định. Với các dòng sản phẩm High Efficiency Type 811 và Type 821, LESER cung cấp giải pháp phù hợp cho ngành dầu khí, hóa chất, hóa dầu, năng lượng, LNG, LPG và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

    Công ty TNHH Kỹ Thuật Phúc Minh (PME) giới thiệu các dòng van an toàn LESER nhằm hỗ trợ khách hàng tìm hiểu đặc tính kỹ thuật, lựa chọn thiết bị phù hợp với điều kiện vận hành và yêu cầu bảo vệ áp suất của hệ thống.

    1. Van an toàn điều khiển pilot LESER là gì?

    Van an toàn điều khiển pilot là loại van an toàn sử dụng một van điều khiển pilot để kiểm soát hoạt động đóng, mở của van chính theo áp suất trong hệ thống.

    So với van an toàn tác động trực tiếp bằng lò xo thông thường, van an toàn pilot có thể mang lại nhiều lợi ích trong các ứng dụng phù hợp, đặc biệt khi hệ thống yêu cầu độ kín cao gần áp suất cài đặt, áp suất vận hành cao hoặc cần kiểm soát quá trình xả áp chính xác.

    Các dòng van an toàn hiệu suất cao LESER được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu quan trọng sau:

    • Khả năng xả áp cao: Hỗ trợ bảo vệ thiết bị và hệ thống khi xảy ra tình trạng quá áp.

    • Độ kín cao: Giúp hạn chế rò rỉ lưu chất trong điều kiện vận hành bình thường.

    • Áp suất vận hành gần áp suất cài đặt: Một số cấu hình cho phép vận hành ở mức lên đến 96–97% áp suất cài đặt, tùy dòng sản phẩm và điều kiện ứng dụng.

    • Khả năng làm việc với áp suất ngược: Thiết kế điều khiển pilot giúp giảm ảnh hưởng của áp suất ngược đến áp suất cài đặt trong các điều kiện vận hành được nhà sản xuất phê duyệt.

    • Giảm thất thoát lưu chất: Hỗ trợ hạn chế lượng môi chất thoát ra khi hệ thống vận hành gần áp suất cài đặt.

    • Tăng độ tin cậy vận hành: Có thể tích hợp các phụ kiện và giải pháp kỹ thuật nhằm đáp ứng yêu cầu cụ thể của từng hệ thống.

    Việc lựa chọn van cần căn cứ vào áp suất thiết kế, áp suất cài đặt, nhiệt độ, loại lưu chất, áp suất ngược và lưu lượng xả yêu cầu.

    2. Ưu điểm nổi bật của van an toàn pilot LESER

    2.1. Độ kín cao, hạn chế rò rỉ lưu chất

    Van an toàn pilot LESER được thiết kế để duy trì độ kín ở áp suất vận hành gần áp suất cài đặt trong phạm vi cho phép của từng model.

    Đặc tính này đặc biệt hữu ích đối với các hệ thống sử dụng khí công nghiệp, khí tự nhiên, LPG và các môi chất có giá trị kinh tế cao, giúp hạn chế thất thoát sản phẩm và giảm phát thải trong quá trình vận hành.

    2.2. Vận hành ở áp suất gần áp suất cài đặt

    Tùy dòng sản phẩm và điều kiện ứng dụng, van có thể đáp ứng yêu cầu vận hành ở mức lên đến khoảng 96–97% áp suất cài đặt.

    Khả năng này giúp tối ưu khoảng áp suất vận hành của hệ thống mà vẫn duy trì chức năng bảo vệ quá áp theo thiết kế.

    2.3. Khả năng làm việc với áp suất ngược

    Van an toàn điều khiển pilot được thiết kế để giảm ảnh hưởng của áp suất ngược đến hoạt động của van chính trong những điều kiện đã được xác định.

    Một số cấu hình có thể đáp ứng áp suất ngược lên đến 70% áp suất cài đặt. Giá trị cho phép thực tế phụ thuộc vào model, cấu hình đường xả và điều kiện vận hành cụ thể.

    2.4. Giảm tổn thất sản phẩm và phát thải

    Các dòng van hiệu suất cao LESER được thiết kế nhằm giảm thời gian mở không cần thiết và hạn chế thất thoát lưu chất trong các điều kiện vận hành phù hợp.

    Đây là yếu tố quan trọng đối với các nhà máy hóa dầu, khí công nghiệp, LNG và các hệ thống cần kiểm soát chặt chẽ lượng khí thải.

    2.5. Hỗ trợ kiểm tra và bảo trì

    Tùy cấu hình, hệ thống điều khiển pilot có thể cho phép kiểm tra chức năng hoặc điều chỉnh một số thông số trong quá trình vận hành theo quy trình và hướng dẫn của nhà sản xuất.

    Ngoài ra, các tùy chọn phụ kiện giúp nâng cao độ tin cậy, hỗ trợ bảo trì và đáp ứng yêu cầu vận hành của từng nhà máy.

    3. Các dòng van an toàn pilot LESER

    3.1. Van an toàn LESER High Efficiency Type 811 – Pop Action

    LESER Type 811 là dòng van an toàn điều khiển pilot tác động mở nhanh (Pop Action), phù hợp với các ứng dụng cần khả năng xả áp nhanh khi áp suất hệ thống đạt ngưỡng cài đặt.

    Thiết kế điều khiển pilot không dòng chảy (non-flowing pilot) giúp hạn chế dòng lưu chất đi qua van pilot trong quá trình vận hành, góp phần giảm phát thải và kéo dài tuổi thọ của các bộ phận điều khiển.

    Theo thiết kế của dòng sản phẩm, áp suất cài đặt không bị ảnh hưởng bởi áp suất ngược trong phạm vi điều kiện vận hành được nhà sản xuất phê duyệt.

    LESER Type 811
    LESER Type 811

    Đặc điểm kỹ thuật chính:

    • Dải áp suất cài đặt: 2,5–63 barg (36–914 psig) theo quy đổi áp suất.

    • Kích thước danh nghĩa: DN 25–DN 200 (1–8 inch).

    • Kết nối: Các cấu hình đầu vào và đầu ra theo lựa chọn của nhà sản xuất; có các phương án lỗ xả theo API và cấu hình full bore tùy model.

    • Độ xả áp: Có thể điều chỉnh trong khoảng 3–7%, tùy cấu hình.

    • Vật liệu van pilot: Có cấu hình chế tạo bằng thép không gỉ.

    • Vật liệu làm kín: Gioăng mềm hoặc làm kín kim loại với kim loại, tùy cấu hình.

    • Tiêu chuẩn và phê duyệt: Có các cấu hình đáp ứng ASME Section VIII, DIN EN ISO 4126 và AD 2000-Merkblatt theo phạm vi chứng nhận của từng model.

    Ứng dụng phù hợp:

    Van an toàn LESER Type 811 có thể được xem xét cho các hệ thống khí công nghiệp, dầu khí, hóa chất và các quy trình yêu cầu khả năng mở nhanh khi xuất hiện tình trạng quá áp.

    3.2. Van an toàn LESER High Efficiency Type 821 – Modulating Action

    LESER Type 821 là dòng van an toàn điều khiển pilot sử dụng cơ chế mở điều biến (Modulating Action). Van điều chỉnh mức độ mở theo độ vượt áp của hệ thống, giúp đáp ứng lưu lượng xả theo nhu cầu thực tế thay vì luôn mở hoàn toàn ngay khi đạt áp suất cài đặt.

    Thiết kế này có thể giúp hạn chế thất thoát sản phẩm, giảm phát thải và giảm tiếng ồn trong những ứng dụng phù hợp.

    Hệ thống điều khiển pilot có thể được cấu hình để thông hơi về đầu ra của van chính, tùy thiết kế và yêu cầu an toàn của hệ thống.

    LESER High Efficiency Type 821
    LESER High Efficiency Type 821

    Đặc điểm kỹ thuật chính:

    • Dải áp suất cài đặt: 2,5–63 barg (36–914 psig) theo quy đổi áp suất.

    • Kích thước danh nghĩa: DN 25–DN 200 (1–8 inch).

    • Kết nối: Các cấu hình theo tiêu chuẩn và lựa chọn của nhà sản xuất.

    • Độ xả áp: Có thể đạt mức điển hình tối đa khoảng 7%, tùy điều kiện vận hành.

    • Vật liệu van pilot: Có cấu hình chế tạo bằng thép không gỉ.

    • Vật liệu làm kín: Gioăng mềm hoặc làm kín kim loại với kim loại, tùy cấu hình.

    • Tiêu chuẩn và phê duyệt: Có các cấu hình đáp ứng ASME Section VIII, DIN EN ISO 4126 và AD 2000-Merkblatt theo phạm vi chứng nhận của từng model.

    Ứng dụng phù hợp:

    Type 821 phù hợp để xem xét trong các hệ thống yêu cầu kiểm soát quá trình xả áp, hạn chế thất thoát môi chất và duy trì hoạt động ổn định trong điều kiện áp suất thay đổi.

    3.3. Các thiết bị và phụ kiện hỗ trợ

    Ngoài Type 811 và Type 821, danh mục liên quan còn có các dòng Type 702, Type 712, Type 714 và Type 731 thuộc nhóm hệ thống tải bổ sung hoặc các giải pháp phụ trợ tùy cấu hình.

    Việc lựa chọn phụ kiện cần căn cứ vào model van chính, yêu cầu điều khiển, điều kiện áp suất và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.

    4. Thông số kỹ thuật van an toàn điều khiển pilot LESER

    Bảng dưới đây tổng hợp các thông số tham khảo của dòng van an toàn điều khiển pilot LESER. Thông số thực tế cần được xác nhận theo model, vật liệu, kích thước và cấu hình đặt hàng.

    Thông số Phạm vi tham khảo
    Loại van Van an toàn điều khiển pilot (POSV)
    Đường kính danh nghĩa đầu vào DN 25–DN 200 (1–8 inch)
    Đường kính lỗ thực tế d₀ 11–180 mm
    Diện tích lỗ thực tế A₀ 95–25.446,9 mm²
    Dải áp suất của danh mục 2,5–426 bar, tùy model
    Dải nhiệt độ tham khảo -48°C đến +200°C, tùy cấu hình
    Vật liệu thân van Thép carbon và thép không gỉ theo các cấp vật liệu được cung cấp
    Vật liệu tham khảo 1.0619, 1.4408; SA-216 WCB, SA-352 LCB, SA-351 CF8M
    Kết nối mặt bích DIN EN 1092, ASME B16.5 hoặc JIS B2220, tùy model
    Cơ chế điều khiển Pilot-operated

    Lưu ý: Dải áp suất 2,5–426 bar là phạm vi tổng hợp của danh mục, không phải dải áp suất áp dụng cho mọi model. Ví dụ, Type 811 và Type 821 có dải áp suất cài đặt được nêu riêng ở trên. Khả năng làm việc tại nhiệt độ thấp, nhiệt độ cao hoặc áp suất cao phải được xác nhận theo cấu hình vật liệu và tài liệu kỹ thuật chính thức của nhà sản xuất.

    5. Tiêu chuẩn và chứng nhận của van an toàn LESER

    Van an toàn là thiết bị bảo vệ quan trọng trong hệ thống chịu áp lực. Việc lựa chọn sản phẩm cần dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế, chế tạo, thử nghiệm và chứng nhận phù hợp với yêu cầu của dự án.

    Các dòng van an toàn LESER có những cấu hình được thiết kế, sản xuất và phê duyệt theo các tiêu chuẩn liên quan, bao gồm:

    • ASME Section VIII: Các yêu cầu liên quan đến thiết bị chịu áp lực.

    • DIN EN ISO 4126: Bộ tiêu chuẩn về thiết bị bảo vệ chống quá áp.

    • AD 2000-Merkblatt: Quy định kỹ thuật liên quan đến thiết kế và chế tạo thiết bị chịu áp lực.

    Phạm vi chứng nhận phụ thuộc vào từng dòng sản phẩm, kích thước, vật liệu và cấu hình cụ thể. Khi lập hồ sơ kỹ thuật hoặc hồ sơ dự thầu, khách hàng nên yêu cầu tài liệu chứng minh sự phù hợp của đúng model được chào.

    6. Lĩnh vực ứng dụng của van an toàn pilot LESER

    Nhờ khả năng kiểm soát quá áp và các tùy chọn cấu hình đa dạng, van an toàn LESER có thể được xem xét cho nhiều lĩnh vực công nghiệp.

    Ngành hóa chất

    Bảo vệ thiết bị phản ứng, đường ống và hệ thống chứa hóa chất khỏi tình trạng quá áp, với lựa chọn vật liệu phù hợp với tính chất ăn mòn của lưu chất.

    Ngành dầu khí và hóa dầu

    Ứng dụng trong các hệ thống xử lý dầu khí, đường ống công nghệ, bình chịu áp lực và các thiết bị cần giải pháp xả áp đáng tin cậy.

    Ngành năng lượng

    Sử dụng trong các hệ thống công nghệ và thiết bị chịu áp lực tại nhà máy điện, tùy thuộc vào môi chất và điều kiện vận hành.

    Khí công nghiệp

    Hỗ trợ bảo vệ hệ thống sử dụng khí nén, khí kỹ thuật và các loại khí công nghiệp theo phạm vi tương thích của vật liệu và cấu hình van.

    LNG và LPG

    Van an toàn được sử dụng trong các hệ thống khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và các quy trình liên quan khi đáp ứng yêu cầu về áp suất, nhiệt độ và vật liệu.

    Đối với các ứng dụng LNG ở nhiệt độ đông lạnh sâu, cần kiểm tra riêng khả năng làm việc ở nhiệt độ thiết kế của toàn bộ cụm van và các bộ phận làm kín. Không nên mặc định mọi cấu hình tiêu chuẩn đều phù hợp với nhiệt độ LNG.

    Các ngành công nghiệp khác

    Ngoài những lĩnh vực trên, van an toàn pilot còn có thể được xem xét cho các ứng dụng công nghiệp khác khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn an toàn tương ứng.

    7. Nghiên cứu ứng dụng: Van an toàn LESER trong nhà máy hóa lỏng khí tự nhiên LNG

    Bài toán kỹ thuật

    Quá trình hóa lỏng khí tự nhiên đòi hỏi hệ thống vận hành ở nhiệt độ cực thấp, khoảng -161°C đến -164°C trong điều kiện công nghệ được nêu trong nghiên cứu trường hợp.

    Ở điều kiện này, các thiết bị trong nhà máy phải được thiết kế để hoạt động ổn định và đáp ứng yêu cầu an toàn. Van an toàn có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hệ thống khi áp suất vượt quá giới hạn cho phép.

    Những thách thức chính bao gồm:

    • Duy trì độ tin cậy của thiết bị trong điều kiện nhiệt độ cực thấp.

    • Đảm bảo khả năng xả áp theo yêu cầu thiết kế.

    • Lựa chọn vật liệu và cấu hình làm kín phù hợp.

    • Đáp ứng yêu cầu về chất lượng, tiến độ giao hàng và độ tin cậy của nhà cung cấp.

    Giải pháp LESER

    Theo thông tin nghiên cứu trường hợp được cung cấp, LESER đã cung cấp tổng cộng 288 van an toàn cho ứng dụng LNG, bao gồm:

    • 6 van Type 811.

    • 47 van Type 459.

    • 235 van Type 526.

    Giải pháp được giới thiệu hướng đến yêu cầu vận hành hiệu quả, thiết kế nhỏ gọn và đáp ứng điều kiện kỹ thuật của nhà máy hóa lỏng khí tự nhiên.

    Lợi ích của giải pháp

    Thiết kế van được lựa chọn phù hợp với điều kiện vận hành giúp nhà máy đáp ứng yêu cầu bảo vệ quá áp, duy trì độ tin cậy của thiết bị và hỗ trợ công tác bảo trì trong dài hạn.

    Nghiên cứu trường hợp cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn nhà sản xuất có danh mục sản phẩm đa dạng, khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và năng lực cung cấp thiết bị đúng tiến độ.

    Lưu ý: Thông tin về số lượng van và ứng dụng LNG trên đây được tổng hợp từ nội dung nghiên cứu trường hợp được cung cấp; cần đối chiếu tài liệu chính thức của LESER trước khi sử dụng làm thông tin tham chiếu dự án.

    8. Hướng dẫn lựa chọn van an toàn pilot LESER phù hợp

    Để lựa chọn đúng van an toàn cho hệ thống công nghiệp, cần xác định đầy đủ các thông số đầu vào. Chỉ lựa chọn dựa trên kích thước đường ống hoặc áp suất danh nghĩa có thể dẫn đến việc chọn sai thiết bị bảo vệ.

    Các thông tin cần chuẩn bị gồm:

    1. Lưu chất: Khí, hơi, chất lỏng, LNG, LPG hoặc hóa chất cụ thể.

    2. Áp suất vận hành: Áp suất làm việc bình thường của hệ thống.

    3. Áp suất cài đặt: Giá trị áp suất mà van phải bắt đầu thực hiện chức năng bảo vệ theo thiết kế.

    4. Áp suất thiết kế: Giới hạn thiết kế của thiết bị và đường ống được bảo vệ.

    5. Nhiệt độ vận hành: Nhiệt độ bình thường và nhiệt độ tối thiểu, tối đa.

    6. Lưu lượng xả yêu cầu: Cơ sở xác định công suất xả cần thiết của van.

    7. Áp suất ngược: Áp suất tại đầu ra van, bao gồm thành phần áp suất ngược phù hợp với thiết kế hệ thống.

    8. Kích thước và tiêu chuẩn kết nối: DN/NPS, cấp áp suất mặt bích và tiêu chuẩn áp dụng.

    9. Vật liệu: Căn cứ vào tính chất hóa học, nhiệt độ và khả năng tương thích với lưu chất.

    10. Tiêu chuẩn và chứng nhận: Yêu cầu của dự án, chủ đầu tư và quy định áp dụng.

    Sau khi thu thập đầy đủ thông tin, cần đối chiếu với tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất để xác định model, diện tích lỗ xả, vật liệu, cấu hình điều khiển và các chứng nhận cần thiết.

    9. Mua van an toàn LESER và thiết bị công nghiệp tại Phúc Minh Engineering

    Công ty TNHH Kỹ Thuật Phúc Minh (PME) cung cấp giải pháp và hỗ trợ kỹ thuật trong lĩnh vực van công nghiệp, thiết bị an toàn cho bồn bể, van điều khiển, đường ống và phụ kiện công nghiệp.

    Đối với nhu cầu lựa chọn van an toàn LESER, khách hàng có thể liên hệ PME để trao đổi yêu cầu kỹ thuật, cung cấp thông số hệ thống và tìm hiểu cấu hình sản phẩm phù hợp với ứng dụng thực tế.

    PME hỗ trợ khách hàng:

    • Tư vấn lựa chọn model theo thông số vận hành và yêu cầu dự án.

    • Hỗ trợ đối chiếu tài liệu kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng.

    • Trao đổi về vật liệu, kích thước, kết nối và cấu hình van.

    • Hỗ trợ báo giá và hồ sơ kỹ thuật theo yêu cầu.

    • Tư vấn về tài liệu xuất xưởng, chứng nhận và yêu cầu kiểm tra chất lượng theo phạm vi cung cấp.

    Liên hệ Phúc Minh Engineering

    Hãy liên hệ PME để được hỗ trợ lựa chọn giải pháp van an toàn phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và điều kiện vận hành của nhà máy.


    Từ khóa: van an toàn LESER, Van an toàn điều khiển pilot, Van an toàn pilot operated, Van an toàn LESER Type 811, Van an toàn LESER Type 821, Pilot Operated Safety Valve (POSV), Van an toàn cho nhà máy dầu khí, Van an toàn cho hệ thống LNG, Van xả áp công nghiệp

     

    Sản phẩm liên quan

    Danh mục
    Hỗ trợ trực tuyến
  • Tư vấn - Báo giá
    Tư vấn - Báo giá
  • Tư vấn - Kỹ thuật
    Tư vấn - Kỹ thuật
  • Tư vấn - Báo giá
    Tư vấn - Báo giá
  • Tư vấn - Kỹ thuật
    Tư vấn - Kỹ thuật
  • Tư vấn - Báo giá
    Tư vấn - Báo giá